ACR40T Cao cấp USB tốc độ cao Liên hệ Đầu đọc thẻ thông minh cỡ SIM
Hỗ trợ nhiều loại thẻ liên lạc
ISO 7816 Loại A, B và C (5 V, 3 V và 1.8 V)
Thẻ vi xử lý (T=0, T=1)
Thẻ nhớ
Tính năng Bảo vệ ngắn mạch
Giao diện lập trình ứng dụng:
Hỗ trợ PC/SC
Thiết bị ngoại vi tích hợp
1 x Đèn LED lập trình (Xanh lục)
1 x Nút tích hợp
Tính chất vật lý | |
Kích thước (mm) | ACR40T-A6: 49,5mm (Dài) × 17,7mm (Rộng) × 8,0mm (Cao) |
ACR40T-A7: 45,9mm (L) × 17,7mm (W) × 8,0mm (H) | |
Trọng lượng (g) | ACR40T-A6: 8,1 g ± 1,0 g |
ACR40T-A7: 6,2 g ± 1,0 g | |
Giao diện USB | |
Giao thức | USB CID |
loại trình kết nối | USB Loại A |
USB Loại C | |
Nguồn năng lượng | Từ cổng USB |
Tốc độ | Tốc độ tối đa USB (12Mbps) |
Giao diện thẻ thông minh liên hệ | |
Số lượng khe | 1 Khe cắm thẻ cỡ SIM (2FF) |
Giao thức | T=0; T=1 |
Thiết bị ngoại vi tích hợp | |
nút | 1 |
DẪN ĐẾN | Màu xanh lá |
Các tính năng khác | |
Các tính năng khác | Hỗ trợ nâng cấp Firmware |
Chứng nhận/Tuân thủ | |
Chứng nhận/Tuân thủ | Chứng nhận: |
UL 62368 | |
CN | |
UKCA | |
FCC | |
RoHS | |
VỚI TỚI | |
VCCI | |
Microsoft® WHQL | |
Tuân thủ: | |
USB CID | |
PC/SC | |
Hỗ trợ hệ điều hành trình điều khiển thiết bị | |
Hỗ trợ hệ điều hành trình điều khiển thiết bị | Windows® |
Linux® | |
hệ điều hành Mac | |
Android™ |